右边右邊 (phồn thể)

右边 nghĩa là bên phải

Pinyin
yòu bian
Tiếng Anh
right-hand side; the right

右边 (phiên âm pinyin: yòu bian) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bên phải". Dạng phồn thể viết là 右邊. 右边 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 请往右边看。 (Xin hãy nhìn sang bên phải.)

Giải nghĩa

Chỉ vị trí hoặc phương hướng ở phía bên phải.

Câu ví dụ

请往右边看。

Xin hãy nhìn sang bên phải.

Cách dùng chi tiết

右边 có nghĩa là 'bên phải', dùng để chỉ vị trí hoặc phương hướng. Nó tương tự như '左边' nhưng chỉ về phía đối diện. Bạn có thể dùng nó để chỉ dẫn hoặc mô tả vị trí, ví dụ '商店在马路的右边' (cửa hàng ở bên phải con đường).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

右侧

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

右边 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

右边 có nghĩa là "bên phải", thuộc loại trạng từ. Chỉ vị trí hoặc phương hướng ở phía bên phải.

右边 đọc như thế nào?

右边 phiên âm pinyin là "yòu bian".

右边 thuộc HSK mấy?

右边 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 右边 như thế nào?

Ví dụ: 请往右边看。 — nghĩa là "Xin hãy nhìn sang bên phải.".

Gặp lại 右边 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng