周边周邊 (phồn thể)
周边 (phiên âm pinyin: zhōu biān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chu vi, xung quanh". Dạng phồn thể viết là 周邊. 周边 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 周边地区 (xung quanh khu vực)
Câu ví dụ
周边地区
Phân tích từng chữ
周—
边—
Câu hỏi thường gặp
周边 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
周边 có nghĩa là "chu vi, xung quanh", thuộc loại danh từ.
周边 đọc như thế nào?
周边 phiên âm pinyin là "zhōu biān".
周边 thuộc HSK mấy?
周边 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 周边 như thế nào?
Ví dụ: 周边地区 — nghĩa là "xung quanh khu vực".
Gặp lại 周边 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng