旁边 (phiên âm pinyin: páng biān) là danh từ, giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bên cạnh". Dạng phồn thể viết là 旁邊. 旁边 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 马路旁边停着许多小汽车。 (ven đường có rất nhiều xe ô-tô con đậu.)
Giải nghĩa
Chỉ vị trí ở bên cạnh một người hoặc vật.
Câu ví dụ
马路旁边停着许多小汽车。
Lưu 旁边 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
旁边 là một giới từ chỉ vị trí, thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để diễn tả vị trí ở bên cạnh. Nó rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ vị trí tương đối của một vật hoặc người so với một vật hoặc người khác. Ví dụ, bạn có thể nói "我家旁边有个公园" (Nhà tôi có một công viên ở bên cạnh).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
旁边 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
旁边 đọc như thế nào?
旁边 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 旁边 như thế nào?
Gặp lại 旁边 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng