养成養成 (phồn thể)
HSK 4động từ

养成 nghĩa là tạo thành

Pinyin
yǎng chéng
Tiếng Anh
to cultivate; to raiseto form (a habit)to acquire

养成 (phiên âm pinyin: yǎng chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tạo thành". Dạng phồn thể viết là 養成. 养成 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

养成 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

养成 có nghĩa là "tạo thành", thuộc loại động từ.

养成 đọc như thế nào?

养成 phiên âm pinyin là "yǎng chéng".

养成 thuộc HSK mấy?

养成 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 养成 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng