成绩成績 (phồn thể)
HSK 3danh từ

成绩 nghĩa là thành tựu, thành tích

Pinyin
chéng jì, chéng jī
Tiếng Anh
mark; grade; result; achievement; success

成绩 (phiên âm pinyin: chéng jì, chéng jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thành tựu, thành tích". Dạng phồn thể viết là 成績. 成绩 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我们各方面的工作都有很大的成绩。 (trên mọi phương diện công tác, chúng tôi đều đạt được thành tích rất cao.)

Câu ví dụ

我们各方面的工作都有很大的成绩。

trên mọi phương diện công tác, chúng tôi đều đạt được thành tích rất cao.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

成绩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

成绩 có nghĩa là "thành tựu, thành tích", thuộc loại danh từ.

成绩 đọc như thế nào?

成绩 phiên âm pinyin là "chéng jì, chéng jī".

成绩 thuộc HSK mấy?

成绩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 成绩 như thế nào?

Ví dụ: 我们各方面的工作都有很大的成绩。 — nghĩa là "trên mọi phương diện công tác, chúng tôi đều đạt được thành tích rất cao.".

Gặp lại 成绩 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng