成为成為 (phồn thể)
成为 (phiên âm pinyin: chéng wéi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trở thành". Dạng phồn thể viết là 成為. 成为 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 在党的培养教育下,他成为一名优秀的共青团员。 (dưới sự bồi dưỡng, giáo dục của Đảng, anh ta đã trở thành một đoàn viên thanh niên ưu tú.)
Câu ví dụ
在党的培养教育下,他成为一名优秀的共青团员。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
成为 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
成为 có nghĩa là "trở thành", thuộc loại động từ.
成为 đọc như thế nào?
成为 phiên âm pinyin là "chéng wéi".
成为 thuộc HSK mấy?
成为 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 成为 như thế nào?
Ví dụ: 在党的培养教育下,他成为一名优秀的共青团员。 — nghĩa là "dưới sự bồi dưỡng, giáo dục của Đảng, anh ta đã trở thành một đoàn viên thanh niên ưu tú.".
Gặp lại 成为 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng