迁徙遷徙 (phồn thể)
HSK 6động từ

迁徙 nghĩa là di chuyển

Pinyin
qiān xǐ
Tiếng Anh
to move; to migrate

迁徙 (phiên âm pinyin: qiān xǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "di chuyển". Dạng phồn thể viết là 遷徙. 迁徙 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人口迁徙。 (di chuyển nhân khẩu.)

Câu ví dụ

人口迁徙。

di chuyển nhân khẩu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

迁徙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

迁徙 có nghĩa là "di chuyển", thuộc loại động từ.

迁徙 đọc như thế nào?

迁徙 phiên âm pinyin là "qiān xǐ".

迁徙 thuộc HSK mấy?

迁徙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 迁徙 như thế nào?

Ví dụ: 人口迁徙。 — nghĩa là "di chuyển nhân khẩu.".

Gặp lại 迁徙 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng