迁就遷就 (phồn thể)
HSK 6động từ
迁就 nghĩa là nhân nhượng, cả nể
- Pinyin
- qiān jiù
- Tiếng Anh
- to accommodate; to compromise; to yield to
迁就 (phiên âm pinyin: qiān jiù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân nhượng, cả nể". Dạng phồn thể viết là 遷就. 迁就 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你越迁就他,他越贪得无厌。 (anh càng nhân nhượng với nó, nó lại càng tham lam vô cùng.)
Câu ví dụ
你越迁就他,他越贪得无厌。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
迁就 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
迁就 có nghĩa là "nhân nhượng, cả nể", thuộc loại động từ.
迁就 đọc như thế nào?
迁就 phiên âm pinyin là "qiān jiù".
迁就 thuộc HSK mấy?
迁就 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 迁就 như thế nào?
Ví dụ: 你越迁就他,他越贪得无厌。 — nghĩa là "anh càng nhân nhượng với nó, nó lại càng tham lam vô cùng.".
Gặp lại 迁就 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng