还原還原 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ, tính từ

还原 nghĩa là trở về trạng thái cũ

Pinyin
huán yuán
Tiếng Anh
to return to the original condition/shape; to restore; reduction; inverse operation; recursive

还原 (phiên âm pinyin: huán yuán) là động từ, danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trở về trạng thái cũ". Dạng phồn thể viết là 還原. 还原 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

还原 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

还原 có nghĩa là "trở về trạng thái cũ", thuộc loại động từ, danh từ, tính từ.

还原 đọc như thế nào?

还原 phiên âm pinyin là "huán yuán".

还原 thuộc HSK mấy?

还原 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 还原 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng