还還 (phồn thể)
HSK 3trạng từ
还 nghĩa là còn, ngoài ra
- Pinyin
- hái
- Hán-Việt
- hoàn
- Tiếng Anh
- also, too, as well, in addition; besidesstill; yeteven more, still more
还 (phiên âm pinyin: hái) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "còn, ngoài ra". Âm Hán-Việt của 还 là "hoàn". Dạng phồn thể viết là 還. 还 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 还在几年以前,我们就研究过这个方案。 (ngay từ mấy năm trước, chúng tôi đã nghiên cứu phương án này rồi.)
Câu ví dụ
还在几年以前,我们就研究过这个方案。
Câu hỏi thường gặp
还 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
还 có nghĩa là "còn, ngoài ra", thuộc loại trạng từ.
还 đọc như thế nào?
还 phiên âm pinyin là "hái", âm Hán-Việt là "hoàn".
还 thuộc HSK mấy?
还 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 还 như thế nào?
Ví dụ: 还在几年以前,我们就研究过这个方案。 — nghĩa là "ngay từ mấy năm trước, chúng tôi đã nghiên cứu phương án này rồi.".
Gặp lại 还 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng