研究
HSK 4danh từ, động từ

研究 nghĩa là nghiên cứu, xem xét, bàn bạc

Pinyin
yán jiū
Tiếng Anh
study; researchto consider; to discuss; to deliberate

研究 (phiên âm pinyin: yán jiū) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiên cứu, xem xét, bàn bạc". 研究 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

研究 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

研究 có nghĩa là "nghiên cứu, xem xét, bàn bạc", thuộc loại danh từ, động từ.

研究 đọc như thế nào?

研究 phiên âm pinyin là "yán jiū".

研究 thuộc HSK mấy?

研究 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 研究 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng