究竟
HSK 4trạng từ, danh từ
究竟 nghĩa là rốt cuộc
- Pinyin
- jiū jìng
- Tiếng Anh
- actually; exactlyafter all; in the endoutcome; what actually happened
究竟 (phiên âm pinyin: jiū jìng) là trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rốt cuộc". 究竟 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 她究竟经验丰富,说的话很有道理。 (cô ấy cuối cùng có nhiều kinh nghiệm, nên nói rất có lý.)
Câu ví dụ
她究竟经验丰富,说的话很有道理。
Phân tích từng chữ
究—
竟—
Câu hỏi thường gặp
究竟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
究竟 có nghĩa là "rốt cuộc", thuộc loại trạng từ, danh từ.
究竟 đọc như thế nào?
究竟 phiên âm pinyin là "jiū jìng".
究竟 thuộc HSK mấy?
究竟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 究竟 như thế nào?
Ví dụ: 她究竟经验丰富,说的话很有道理。 — nghĩa là "cô ấy cuối cùng có nhiều kinh nghiệm, nên nói rất có lý.".
Gặp lại 究竟 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng