退
HSK 5động từ
退 nghĩa là lùi, đẩy lùi
- Pinyin
- tùi
- Hán-Việt
- thoái, thối
- Tiếng Anh
- to give back; to return (merchandise); to refundto retreat; to retire; to cedeto decline; to ebbto cause to move back; to repulse the enemy
退 (phiên âm pinyin: tùi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lùi, đẩy lùi". Âm Hán-Việt của 退 là "thoái, thối". 退 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 把子弹退出来。 (tháo đạn ra)
Câu ví dụ
把子弹退出来。
Câu hỏi thường gặp
退 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
退 có nghĩa là "lùi, đẩy lùi", thuộc loại động từ.
退 đọc như thế nào?
退 phiên âm pinyin là "tùi", âm Hán-Việt là "thoái, thối".
退 thuộc HSK mấy?
退 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 退 như thế nào?
Ví dụ: 把子弹退出来。 — nghĩa là "tháo đạn ra".
Gặp lại 退 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng