撤退
撤退 (phiên âm pinyin: chè tùi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thoái binh, rút lui". 撤退 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
撤退 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
撤退 có nghĩa là "thoái binh, rút lui", thuộc loại động từ.
撤退 đọc như thế nào?
撤退 phiên âm pinyin là "chè tùi".
撤退 thuộc HSK mấy?
撤退 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 撤退 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng