衰退
HSK 6động từ, danh từ

衰退 nghĩa là từ chối

Pinyin
shuāi tùi
Tiếng Anh
to fail; to decline; recession

衰退 (phiên âm pinyin: shuāi tùi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từ chối". 衰退 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

衰退 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

衰退 có nghĩa là "từ chối", thuộc loại động từ, danh từ.

衰退 đọc như thế nào?

衰退 phiên âm pinyin là "shuāi tùi".

衰退 thuộc HSK mấy?

衰退 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 衰退 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng