退货
退货 (phiên âm pinyin: tuì huò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Trả hàng". Ví dụ: 这个衣服不合适,我想退货。 (Chiếc áo này không vừa, tôi muốn trả hàng.)
Giải nghĩa
Trả lại món hàng đã mua cho người bán.
Câu ví dụ
这个衣服不合适,我想退货。
Cách dùng chi tiết
退货 là hành động trả lại món hàng đã mua cho người bán, thường là do sản phẩm bị lỗi, không đúng mô tả hoặc không còn nhu cầu sử dụng. Người bản ngữ thường dùng退货 khi họ không hài lòng với sản phẩm đã mua. Nó khác với换货 (đổi hàng) ở chỗ退货 là trả lại và nhận lại tiền, còn换货 là đổi sang một sản phẩm khác.
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
买货
Câu hỏi thường gặp
退货 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
退货 có nghĩa là "Trả hàng", thuộc loại động từ. Trả lại món hàng đã mua cho người bán.
退货 đọc như thế nào?
退货 phiên âm pinyin là "tuì huò".
Đặt câu với 退货 như thế nào?
Ví dụ: 这个衣服不合适,我想退货。 — nghĩa là "Chiếc áo này không vừa, tôi muốn trả hàng.".
Gặp lại 退货 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng