退步
HSK 5cụm động-tân

退步 nghĩa là lùi bước

Pinyin
tùi bù
Tiếng Anh
to fall behind; to lag behind; to retrogressto step backward; to give way

退步 (phiên âm pinyin: tùi bù) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lùi bước". 退步 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 彼此都退步,就不至于冲突起来。 (hai bên đều nhượng bộ, thì không đến nổi xảy ra xung đột.)

Câu ví dụ

彼此都退步,就不至于冲突起来。

hai bên đều nhượng bộ, thì không đến nổi xảy ra xung đột.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

退步 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

退步 có nghĩa là "lùi bước", thuộc loại cụm động-tân.

退步 đọc như thế nào?

退步 phiên âm pinyin là "tùi bù".

退步 thuộc HSK mấy?

退步 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 退步 như thế nào?

Ví dụ: 彼此都退步,就不至于冲突起来。 — nghĩa là "hai bên đều nhượng bộ, thì không đến nổi xảy ra xung đột.".

Gặp lại 退步 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng