逐渐逐漸 (phồn thể)
HSK 5trạng từ

逐渐 nghĩa là dần dần

Pinyin
zhú jiàn
Tiếng Anh
gradually; by degrees(two different characters)

逐渐 (phiên âm pinyin: zhú jiàn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dần dần". Dạng phồn thể viết là 逐漸. 逐渐 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 天色逐渐暗了下来。 (trời dần dần tối.)

Câu ví dụ

天色逐渐暗了下来。

trời dần dần tối.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

逐渐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

逐渐 có nghĩa là "dần dần", thuộc loại trạng từ.

逐渐 đọc như thế nào?

逐渐 phiên âm pinyin là "zhú jiàn".

逐渐 thuộc HSK mấy?

逐渐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 逐渐 như thế nào?

Ví dụ: 天色逐渐暗了下来。 — nghĩa là "trời dần dần tối.".

Gặp lại 逐渐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng