逐年
逐年 (phiên âm pinyin: zhú nián) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từng năm, hàng năm". 逐年 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 产量逐年增长 (sản lượng tăng mỗi năm.)
Câu ví dụ
产量逐年增长
Phân tích từng chữ
逐—
年niánnămCâu hỏi thường gặp
逐年 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
逐年 có nghĩa là "từng năm, hàng năm", thuộc loại trạng từ.
逐年 đọc như thế nào?
逐年 phiên âm pinyin là "zhú nián".
逐年 thuộc HSK mấy?
逐年 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 逐年 như thế nào?
Ví dụ: 产量逐年增长 — nghĩa là "sản lượng tăng mỗi năm.".
Gặp lại 逐年 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng