逐步
HSK 5trạng từ
逐步 nghĩa là lần lượt, từng bước
- Pinyin
- zhú bù
- Tiếng Anh
- gradually; step by step; progressively
逐步 (phiên âm pinyin: zhú bù) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lần lượt, từng bước". 逐步 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 工作逐步开展起来了。 (công tác triển khai từng bước.)
Câu ví dụ
工作逐步开展起来了。
Phân tích từng chữ
逐—
步—
Câu hỏi thường gặp
逐步 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
逐步 có nghĩa là "lần lượt, từng bước", thuộc loại trạng từ.
逐步 đọc như thế nào?
逐步 phiên âm pinyin là "zhú bù".
逐步 thuộc HSK mấy?
逐步 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 逐步 như thế nào?
Ví dụ: 工作逐步开展起来了。 — nghĩa là "công tác triển khai từng bước.".
Gặp lại 逐步 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng