驱逐驅逐 (phồn thể)
驱逐 (phiên âm pinyin: qū zhú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trục xuất". Dạng phồn thể viết là 驅逐. 驱逐 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 驱逐出境。 (đuổi ra khỏi biên giới.)
Câu ví dụ
驱逐出境。
Phân tích từng chữ
驱—
逐—
Câu hỏi thường gặp
驱逐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
驱逐 có nghĩa là "trục xuất", thuộc loại động từ.
驱逐 đọc như thế nào?
驱逐 phiên âm pinyin là "qū zhú".
驱逐 thuộc HSK mấy?
驱逐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 驱逐 như thế nào?
Ví dụ: 驱逐出境。 — nghĩa là "đuổi ra khỏi biên giới.".
Gặp lại 驱逐 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng