逛
逛 (phiên âm pinyin: guàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đi dạo". Âm Hán-Việt của 逛 là "cuồng". 逛 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 东游西逛 (dạo chơi khắp nơi)
Câu ví dụ
东游西逛
Câu hỏi thường gặp
逛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
逛 có nghĩa là "đi dạo", thuộc loại động từ.
逛 đọc như thế nào?
逛 phiên âm pinyin là "guàng", âm Hán-Việt là "cuồng".
逛 thuộc HSK mấy?
逛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 逛 như thế nào?
Ví dụ: 东游西逛 — nghĩa là "dạo chơi khắp nơi".
Gặp lại 逛 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng