逢
HSK 6động từ, danh từ riêng
逢 nghĩa là gặp mặt, gặp nhau
- Pinyin
- féng
- Hán-Việt
- phùng
- Tiếng Anh
- to meet; to come upon; (surname)
逢 (phiên âm pinyin: féng) là động từ, danh từ riêng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gặp mặt, gặp nhau". Âm Hán-Việt của 逢 là "phùng". 逢 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 每逢佳节倍思亲。 (mỗi khi đến ngày tết vui vẻ thì càng nhớ đến người thân.)
Câu ví dụ
每逢佳节倍思亲。
Câu hỏi thường gặp
逢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
逢 có nghĩa là "gặp mặt, gặp nhau", thuộc loại động từ, danh từ riêng.
逢 đọc như thế nào?
逢 phiên âm pinyin là "féng", âm Hán-Việt là "phùng".
逢 thuộc HSK mấy?
逢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 逢 như thế nào?
Ví dụ: 每逢佳节倍思亲。 — nghĩa là "mỗi khi đến ngày tết vui vẻ thì càng nhớ đến người thân.".
Gặp lại 逢 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng