遵守
遵守 (phiên âm pinyin: zūn shǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuân thủ". 遵守 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 遵守交通规则。 (tuân thủ luật lệ giao thông.)
Câu ví dụ
遵守交通规则。
Phân tích từng chữ
遵—
守—
Câu hỏi thường gặp
遵守 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
遵守 có nghĩa là "tuân thủ", thuộc loại động từ.
遵守 đọc như thế nào?
遵守 phiên âm pinyin là "zūn shǒu".
遵守 thuộc HSK mấy?
遵守 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 遵守 như thế nào?
Ví dụ: 遵守交通规则。 — nghĩa là "tuân thủ luật lệ giao thông.".
Gặp lại 遵守 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng