遵循
HSK 6động từ

遵循 nghĩa là theo, tuân theo

Pinyin
zūn xún
Tiếng Anh
to pursue; to adhere to; to follow; to abide by

遵循 (phiên âm pinyin: zūn xún) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "theo, tuân theo". 遵循 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 遵循原则 (tuân theo nguyên tắc)

Câu ví dụ

遵循原则

tuân theo nguyên tắc

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

遵循 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

遵循 có nghĩa là "theo, tuân theo", thuộc loại động từ.

遵循 đọc như thế nào?

遵循 phiên âm pinyin là "zūn xún".

遵循 thuộc HSK mấy?

遵循 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 遵循 như thế nào?

Ví dụ: 遵循原则 — nghĩa là "tuân theo nguyên tắc".

Gặp lại 遵循 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng