防守
HSK 6động từ

防守 nghĩa là phòng thủ

Pinyin
fáng shǒu
Tiếng Anh
to defend; to guard

防守 (phiên âm pinyin: fáng shǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phòng thủ". 防守 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个队不仅防守严密,而且能抓住机会快速反击。 (đội này không những phòng thủ nghiêm ngặt, mà phản công cũng rất nhanh khi có cơ hội.)

Câu ví dụ

这个队不仅防守严密,而且能抓住机会快速反击。

đội này không những phòng thủ nghiêm ngặt, mà phản công cũng rất nhanh khi có cơ hội.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

防守 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

防守 có nghĩa là "phòng thủ", thuộc loại động từ.

防守 đọc như thế nào?

防守 phiên âm pinyin là "fáng shǒu".

防守 thuộc HSK mấy?

防守 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 防守 như thế nào?

Ví dụ: 这个队不仅防守严密,而且能抓住机会快速反击。 — nghĩa là "đội này không những phòng thủ nghiêm ngặt, mà phản công cũng rất nhanh khi có cơ hội.".

Gặp lại 防守 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng