保守
HSK 6tính từ vị ngữ, động từ

保守 nghĩa là bảo thủ

Pinyin
bǎo shǒu
Tiếng Anh
conservativeto guard; to keep

保守 (phiên âm pinyin: bǎo shǒu) là tính từ vị ngữ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo thủ". 保守 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 计划定得有些保守,要重新制定 (kế hoạch đã lập ra hơi bảo thủ, nên lập kế hoạch mới.)

Câu ví dụ

计划定得有些保守,要重新制定

kế hoạch đã lập ra hơi bảo thủ, nên lập kế hoạch mới.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

保守 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

保守 có nghĩa là "bảo thủ", thuộc loại tính từ vị ngữ, động từ.

保守 đọc như thế nào?

保守 phiên âm pinyin là "bǎo shǒu".

保守 thuộc HSK mấy?

保守 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 保守 như thế nào?

Ví dụ: 计划定得有些保守,要重新制定 — nghĩa là "kế hoạch đã lập ra hơi bảo thủ, nên lập kế hoạch mới.".

Gặp lại 保守 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng