酗酒
HSK 6danh từ, động từ

酗酒 nghĩa là say rượu, nát rượu

Pinyin
xù jiǔ
Tiếng Anh
heavy drinkingto get drunk; to drink to excess

酗酒 (phiên âm pinyin: xù jiǔ) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "say rượu, nát rượu". 酗酒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 酗酒滋事 (say rượu gây chuyện)

Câu ví dụ

酗酒滋事

say rượu gây chuyện

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

酗酒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

酗酒 có nghĩa là "say rượu, nát rượu", thuộc loại danh từ, động từ.

酗酒 đọc như thế nào?

酗酒 phiên âm pinyin là "xù jiǔ".

酗酒 thuộc HSK mấy?

酗酒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 酗酒 như thế nào?

Ví dụ: 酗酒滋事 — nghĩa là "say rượu gây chuyện".

Gặp lại 酗酒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng