酒吧 (phiên âm pinyin: jiǔ bā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quán bar". 酒吧 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 晚上,我和朋友们约在一家酒吧聊天。 (Buổi tối, tôi và bạn bè hẹn nhau ở một quán bar để trò chuyện.)
Giải nghĩa
Nơi bán đồ uống có cồn và giải trí.
Câu ví dụ
晚上,我和朋友们约在一家酒吧聊天。
Lưu 酒吧 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
“酒吧” là một địa điểm công cộng, nơi mọi người đến để uống đồ uống có cồn và thư giãn. Nó tương tự như quán rượu ở Việt Nam. Người ta thường đến “酒吧” để gặp gỡ bạn bè, giải trí sau giờ làm việc. Lưu ý phân biệt với “茶馆” (quán trà) là nơi uống trà và trò chuyện.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
酒吧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
酒吧 đọc như thế nào?
酒吧 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 酒吧 như thế nào?
Gặp lại 酒吧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng