啤酒

啤酒 nghĩa là bia

Pinyin
pí jiǔ
Tiếng Anh
beer

啤酒 (phiên âm pinyin: pí jiǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bia". 啤酒 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 夏天的时候,大家喜欢喝冰镇的啤酒。 (Vào mùa hè, mọi người thích uống bia ướp lạnh.)

Giải nghĩa

Bia, đồ uống có cồn làm từ lúa mạch.

Câu ví dụ

夏天的时候,大家喜欢喝冰镇的啤酒。

Vào mùa hè, mọi người thích uống bia ướp lạnh.

Cách dùng chi tiết

啤酒 là danh từ chỉ bia, một loại đồ uống có cồn phổ biến. Nó thường được dùng trong các buổi tụ tập bạn bè, tiệc tùng hoặc ăn đồ nướng. Khác với rượu (酒), bia có nồng độ cồn thấp hơn và thường uống lạnh. Khi muốn nói đến các loại bia khác nhau, bạn có thể thêm tên quốc gia hoặc thương hiệu phía trước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

啤酒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

啤酒 có nghĩa là "bia", thuộc loại danh từ. Bia, đồ uống có cồn làm từ lúa mạch.

啤酒 đọc như thế nào?

啤酒 phiên âm pinyin là "pí jiǔ".

啤酒 thuộc HSK mấy?

啤酒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 啤酒 như thế nào?

Ví dụ: 夏天的时候,大家喜欢喝冰镇的啤酒。 — nghĩa là "Vào mùa hè, mọi người thích uống bia ướp lạnh.".

Gặp lại 啤酒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng