酝酿醞釀 (phồn thể)
HSK 6động từ

酝酿 nghĩa là ủ rượu,công tác chuẩn bị

Pinyin
yùn niàng
Tiếng Anh
to brew; to ferment (lit./fig.); to have a look at/into; to make preparations; to get ready

酝酿 (phiên âm pinyin: yùn niàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ủ rượu,công tác chuẩn bị". Dạng phồn thể viết là 醞釀. 酝酿 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大家先酝酿一下,好充分发表意见。 (mọi người hãy chuẩn bị trước, để phát biểu cho đầy đủ ý kiến.)

Câu ví dụ

大家先酝酿一下,好充分发表意见。

mọi người hãy chuẩn bị trước, để phát biểu cho đầy đủ ý kiến.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

酝酿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

酝酿 có nghĩa là "ủ rượu,công tác chuẩn bị", thuộc loại động từ.

酝酿 đọc như thế nào?

酝酿 phiên âm pinyin là "yùn niàng".

酝酿 thuộc HSK mấy?

酝酿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 酝酿 như thế nào?

Ví dụ: 大家先酝酿一下,好充分发表意见。 — nghĩa là "mọi người hãy chuẩn bị trước, để phát biểu cho đầy đủ ý kiến.".

Gặp lại 酝酿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng