采购员 (phiên âm pinyin: cǎi gòu yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nhân viên thu mua". Ví dụ: 这位采购员负责为公司挑选最合适的供应商。 (Người nhân viên thu mua này chịu trách nhiệm lựa chọn nhà cung cấp phù hợp nhất cho công ty.)
Giải nghĩa
Người chịu trách nhiệm mua sắm hàng hóa, dịch vụ cho công ty.
Câu ví dụ
这位采购员负责为公司挑选最合适的供应商。
Cách dùng chi tiết
采购员 là người có nhiệm vụ mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ cho một tổ chức, công ty. Họ thường làm việc trong bộ phận mua hàng và cần có kỹ năng đàm phán, đánh giá chất lượng sản phẩm. Từ này thường đi kèm với các động từ như 负责 (fù zé - chịu trách nhiệm), 挑选 (tiāo xuǎn - lựa chọn), 洽谈 (qià tán - đàm phán).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
采购员 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
采购员 đọc như thế nào?
Đặt câu với 采购员 như thế nào?
Gặp lại 采购员 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng