野蛮野蠻 (phồn thể)
HSK 6tính từ

野蛮 nghĩa là dã man

Pinyin
yě mán
Tiếng Anh
uncivilized; savagebarbarous; cruel

野蛮 (phiên âm pinyin: yě mán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dã man". Dạng phồn thể viết là 野蠻. 野蛮 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

野蛮 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

野蛮 có nghĩa là "dã man", thuộc loại tính từ.

野蛮 đọc như thế nào?

野蛮 phiên âm pinyin là "yě mán".

野蛮 thuộc HSK mấy?

野蛮 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 野蛮 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng