田野
HSK 6danh từ

田野 nghĩa là đồng ruộng

Pinyin
tián yě
Tiếng Anh
field; open country

田野 (phiên âm pinyin: tián yě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồng ruộng". 田野 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 田野上一片碧绿。 (trên cánh đồng trải dài một màu xanh ngắt.)

Câu ví dụ

田野上一片碧绿。

trên cánh đồng trải dài một màu xanh ngắt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

田野 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

田野 có nghĩa là "đồng ruộng", thuộc loại danh từ.

田野 đọc như thế nào?

田野 phiên âm pinyin là "tián yě".

田野 thuộc HSK mấy?

田野 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 田野 như thế nào?

Ví dụ: 田野上一片碧绿。 — nghĩa là "trên cánh đồng trải dài một màu xanh ngắt.".

Gặp lại 田野 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng