野心
野心 (phiên âm pinyin: yě xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dã tâm". 野心 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 野心勃勃 (dã tâm sôi sục)
Câu ví dụ
野心勃勃
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
野心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
野心 có nghĩa là "dã tâm", thuộc loại danh từ.
野心 đọc như thế nào?
野心 phiên âm pinyin là "yě xīn".
野心 thuộc HSK mấy?
野心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 野心 như thế nào?
Ví dụ: 野心勃勃 — nghĩa là "dã tâm sôi sục".
Gặp lại 野心 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng