钦佩欽佩 (phồn thể)
HSK 6động từ

钦佩 nghĩa là khâm phục

Pinyin
qīn pèi
Tiếng Anh
to admire; to esteem; to respect

钦佩 (phiên âm pinyin: qīn pèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khâm phục". Dạng phồn thể viết là 欽佩. 钦佩 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他这种舍己为人的精神,使人十分钦佩。 (tinh thần hy sinh vì mọi người của anh ấy làm cho mọi người vô cùng kính trọng và khâm phục.)

Câu ví dụ

他这种舍己为人的精神,使人十分钦佩。

tinh thần hy sinh vì mọi người của anh ấy làm cho mọi người vô cùng kính trọng và khâm phục.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

钦佩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

钦佩 có nghĩa là "khâm phục", thuộc loại động từ.

钦佩 đọc như thế nào?

钦佩 phiên âm pinyin là "qīn pèi".

钦佩 thuộc HSK mấy?

钦佩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 钦佩 như thế nào?

Ví dụ: 他这种舍己为人的精神,使人十分钦佩。 — nghĩa là "tinh thần hy sinh vì mọi người của anh ấy làm cho mọi người vô cùng kính trọng và khâm phục.".

Gặp lại 钦佩 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng