佩服
HSK 5động từ

佩服 nghĩa là bội phục, khâm phục

Pinyin
pèi fú
Tiếng Anh
to admire

佩服 (phiên âm pinyin: pèi fú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bội phục, khâm phục". 佩服 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这姑娘真能干,我不禁暗暗地佩服她。 (cô gái này thật tài giỏi, tôi thầm khâm phục cô ấy.)

Câu ví dụ

这姑娘真能干,我不禁暗暗地佩服她。

cô gái này thật tài giỏi, tôi thầm khâm phục cô ấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

佩服 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

佩服 có nghĩa là "bội phục, khâm phục", thuộc loại động từ.

佩服 đọc như thế nào?

佩服 phiên âm pinyin là "pèi fú".

佩服 thuộc HSK mấy?

佩服 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 佩服 như thế nào?

Ví dụ: 这姑娘真能干,我不禁暗暗地佩服她。 — nghĩa là "cô gái này thật tài giỏi, tôi thầm khâm phục cô ấy.".

Gặp lại 佩服 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng