钻研鑽研 (phồn thể)
HSK 6động từ
钻研 nghĩa là nghiên cứu
- Pinyin
- zuān yán
- Tiếng Anh
- to study intensively; to scrutinize intensively
钻研 (phiên âm pinyin: zuān yán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiên cứu". Dạng phồn thể viết là 鑽研. 钻研 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 钻研理论 (nghiên cứu lý luận)
Câu ví dụ
钻研理论
Phân tích từng chữ
钻—
研—
Câu hỏi thường gặp
钻研 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
钻研 có nghĩa là "nghiên cứu", thuộc loại động từ.
钻研 đọc như thế nào?
钻研 phiên âm pinyin là "zuān yán".
钻研 thuộc HSK mấy?
钻研 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 钻研 như thế nào?
Ví dụ: 钻研理论 — nghĩa là "nghiên cứu lý luận".
Gặp lại 钻研 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng