(phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ

nghĩa là bạc

Pinyin
yín
Hán-Việt
ngân
Tiếng Anh
silversilver-colored

银 (phiên âm pinyin: yín) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bạc". Âm Hán-Việt của 银 là "ngân". Dạng phồn thể viết là 銀. 银 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 红地银 字的匾 (tấm biển nền đỏ chữ bạc)

Câu ví dụ

红地银 字的匾

tấm biển nền đỏ chữ bạc

Câu hỏi thường gặp

银 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

银 có nghĩa là "bạc", thuộc loại danh từ, tính từ.

银 đọc như thế nào?

银 phiên âm pinyin là "yín", âm Hán-Việt là "ngân".

银 thuộc HSK mấy?

银 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 银 như thế nào?

Ví dụ: 红地银 字的匾 — nghĩa là "tấm biển nền đỏ chữ bạc".

Gặp lại 银 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng