收银员

收银员 nghĩa là Thu ngân

Pinyin
shōu yín yuán

收银员 (phiên âm pinyin: shōu yín yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thu ngân". Ví dụ: 这位收银员的服务态度非常好,让人感到很舒服。 (Thái độ phục vụ của bạn thu ngân này rất tốt, khiến người ta cảm thấy rất thoải mái.)

Giải nghĩa

Người làm công việc thu tiền tại quầy thanh toán.

Câu ví dụ

这位收银员的服务态度非常好,让人感到很舒服。

Thái độ phục vụ của bạn thu ngân này rất tốt, khiến người ta cảm thấy rất thoải mái.

Cách dùng chi tiết

收银员 là người làm công việc thu tiền tại quầy thanh toán, thường thấy ở các cửa hàng, siêu thị. Họ có nhiệm vụ tính toán và nhận tiền từ khách hàng. Một cụm từ hay đi kèm là 收银台 (quầy thu ngân). Khi nói về người thu ngân, chúng ta thường dùng họ với các tính từ chỉ thái độ phục vụ.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

出纳员

Câu hỏi thường gặp

收银员 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

收银员 có nghĩa là "Thu ngân", thuộc loại danh từ. Người làm công việc thu tiền tại quầy thanh toán.

收银员 đọc như thế nào?

收银员 phiên âm pinyin là "shōu yín yuán".

Đặt câu với 收银员 như thế nào?

Ví dụ: 这位收银员的服务态度非常好,让人感到很舒服。 — nghĩa là "Thái độ phục vụ của bạn thu ngân này rất tốt, khiến người ta cảm thấy rất thoải mái.".

Gặp lại 收银员 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng