银色
danh từmàu sắc

银色 nghĩa là Màu bạc

Pinyin
yín sè

银色 (phiên âm pinyin: yín sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu bạc". Ví dụ: 我的新手机是漂亮的银色。 (Điện thoại mới của tôi có màu bạc đẹp.)

Giải nghĩa

Màu bạc, một màu sắc.

Câu ví dụ

我的新手机是漂亮的银色。

Điện thoại mới của tôi có màu bạc đẹp.

Cách dùng chi tiết

银色 là một tính từ chỉ màu sắc, có nghĩa là màu bạc. Màu này thường gợi lên sự sang trọng, hiện đại và tinh tế. Nó được dùng để miêu tả màu của kim loại bạc, đồ trang sức hoặc các vật dụng công nghệ. 银色 có độ bóng nhất định, tạo cảm giác lấp lánh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

银色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

银色 có nghĩa là "Màu bạc", thuộc loại danh từ. Màu bạc, một màu sắc.

银色 đọc như thế nào?

银色 phiên âm pinyin là "yín sè".

Đặt câu với 银色 như thế nào?

Ví dụ: 我的新手机是漂亮的银色。 — nghĩa là "Điện thoại mới của tôi có màu bạc đẹp.".

Gặp lại 银色 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng