银行 (phiên âm pinyin: yín háng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng". Dạng phồn thể viết là 銀行. 银行 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我去银行取钱,因为我需要买东西。 (Tôi đến ngân hàng rút tiền vì tôi cần mua đồ.)
Giải nghĩa
Nơi thực hiện các giao dịch tài chính, gửi và rút tiền.
Câu ví dụ
我去银行取钱,因为我需要买东西。
Cách dùng chi tiết
银行 là một danh từ chỉ nơi thực hiện các giao dịch tài chính như gửi tiền, rút tiền, vay tiền. Người bản ngữ thường dùng nó trong các ngữ cảnh liên quan đến tiền bạc và các dịch vụ tài chính. Ví dụ, bạn có thể nói '去银行办业务' (đi ngân hàng làm thủ tục) hoặc '银行有很多钱' (ngân hàng có nhiều tiền). Khi nói về việc rút tiền, chúng ta thường dùng '取钱' (qǔ qián) và khi gửi tiền là '存钱' (cún qián).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
银行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
银行 đọc như thế nào?
银行 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 银行 như thế nào?
Gặp lại 银行 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng