银牌 (phiên âm pinyin: yínpái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Huy chương bạc". Ví dụ: 虽然只拿到银牌,但他已经尽力了。 (Tuy chỉ giành được huy chương bạc, nhưng anh ấy đã cố gắng hết sức rồi.)
Giải nghĩa
Huy chương bạc, giải thưởng cho vị trí thứ hai trong các cuộc thi.
Câu ví dụ
虽然只拿到银牌,但他已经尽力了。
Lưu 银牌 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
银牌 là danh từ chỉ huy chương bạc, đứng sau huy chương vàng và là phần thưởng cho vị trí thứ hai. Trong các cuộc thi thể thao, thứ tự huy chương thường là 金牌 (vàng), 银牌 (bạc), 铜牌 (đồng). Từ này thường đi kèm với các động từ như 获得 (giành được), 拿到 (nhận được). Hãy nhớ 银 là bạc, nên 银牌 là huy chương bạc.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
银牌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
银牌 đọc như thế nào?
Đặt câu với 银牌 như thế nào?
Gặp lại 银牌 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng