(phồn thể)
HSK 6động từ, trạng từ, danh từ, lượng từ

nghĩa là cửa hàng

Pinyin
Hán-Việt
phô
Tiếng Anh
to spread; to extend; to unfold; to pave; to lay; thoroughly; throughout; fixed part of door knocker; (measure word for beds)

铺 (phiên âm pinyin: pū) là động từ, trạng từ, danh từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cửa hàng". Âm Hán-Việt của 铺 là "phô". Dạng phồn thể viết là 鋪. 铺 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 铺平道路。 (san bằng đường xá.)

Câu ví dụ

铺平道路。

san bằng đường xá.

Câu hỏi thường gặp

铺 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

铺 có nghĩa là "cửa hàng", thuộc loại động từ, trạng từ, danh từ, lượng từ.

铺 đọc như thế nào?

铺 phiên âm pinyin là "pū", âm Hán-Việt là "phô".

铺 thuộc HSK mấy?

铺 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 铺 như thế nào?

Ví dụ: 铺平道路。 — nghĩa là "san bằng đường xá.".

Gặp lại 铺 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng