锤錘 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ
锤 nghĩa là cái búa
- Pinyin
- chúi
- Hán-Việt
- chuỳ
- Tiếng Anh
- hammer; mace; weight; to hammer into shape
锤 (phiên âm pinyin: chúi) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái búa". Âm Hán-Việt của 锤 là "chuỳ". Dạng phồn thể viết là 錘. 锤 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 千锤 百炼。 (dày công rèn luyện.)
Câu ví dụ
千锤 百炼。
Câu hỏi thường gặp
锤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
锤 có nghĩa là "cái búa", thuộc loại danh từ, động từ.
锤 đọc như thế nào?
锤 phiên âm pinyin là "chúi", âm Hán-Việt là "chuỳ".
锤 thuộc HSK mấy?
锤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 锤 như thế nào?
Ví dụ: 千锤 百炼。 — nghĩa là "dày công rèn luyện.".
Gặp lại 锤 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng