关键關鍵 (phồn thể)
关键 (phiên âm pinyin: guān jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "then chốt". Dạng phồn thể viết là 關鍵. 关键 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 办好学校关键在于提高教学质量。 (hoàn thiện nhà trường, điều quan trọng ở chỗ nâng cao chất lượng dạy học.)
Câu ví dụ
办好学校关键在于提高教学质量。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
关键 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
关键 có nghĩa là "then chốt", thuộc loại danh từ.
关键 đọc như thế nào?
关键 phiên âm pinyin là "guān jiàn".
关键 thuộc HSK mấy?
关键 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 关键 như thế nào?
Ví dụ: 办好学校关键在于提高教学质量。 — nghĩa là "hoàn thiện nhà trường, điều quan trọng ở chỗ nâng cao chất lượng dạy học.".
Gặp lại 关键 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng