锲而不舍鍥而不捨 (phồn thể)

锲而不舍 nghĩa là kiên nhẫn, miệt mài

Pinyin
qiè ér bù shě
Tiếng Anh
persevere

锲而不舍 (phiên âm pinyin: qiè ér bù shě) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiên nhẫn, miệt mài". Dạng phồn thể viết là 鍥而不捨. 锲而不舍 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 学习要有锲而不舍的精神。 (học tập phải có tinh thần kiên nhẫn.)

Câu ví dụ

学习要有锲而不舍的精神。

học tập phải có tinh thần kiên nhẫn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

锲而不舍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

锲而不舍 có nghĩa là "kiên nhẫn, miệt mài".

锲而不舍 đọc như thế nào?

锲而不舍 phiên âm pinyin là "qiè ér bù shě".

锲而不舍 thuộc HSK mấy?

锲而不舍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 锲而不舍 như thế nào?

Ví dụ: 学习要有锲而不舍的精神。 — nghĩa là "học tập phải có tinh thần kiên nhẫn.".

Gặp lại 锲而不舍 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng