镇静鎮靜 (phồn thể)

镇静 nghĩa là trấn tĩnh

Pinyin
zhèn jìng
Tiếng Anh
calm; composed

镇静 (phiên âm pinyin: zhèn jìng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trấn tĩnh". Dạng phồn thể viết là 鎮靜. 镇静 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他遇事不慌不忙,非常镇静。 (anh ấy gặp chuyện không vội vàng hấp tấp, hết sức bình tĩnh.)

Câu ví dụ

他遇事不慌不忙,非常镇静。

anh ấy gặp chuyện không vội vàng hấp tấp, hết sức bình tĩnh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

镇静 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

镇静 có nghĩa là "trấn tĩnh".

镇静 đọc như thế nào?

镇静 phiên âm pinyin là "zhèn jìng".

镇静 thuộc HSK mấy?

镇静 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 镇静 như thế nào?

Ví dụ: 他遇事不慌不忙,非常镇静。 — nghĩa là "anh ấy gặp chuyện không vội vàng hấp tấp, hết sức bình tĩnh.".

Gặp lại 镇静 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng