动静動靜 (phồn thể)
HSK 6danh từ
动静 nghĩa là động tĩnh
- Pinyin
- dòng jìng
- Tiếng Anh
- sound of activity; people talking; news of activity
动静 (phiên âm pinyin: dòng jìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "động tĩnh". Dạng phồn thể viết là 動靜. 动静 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 屋子里静悄悄的,一点动静也没有。 (trong nhà vắng vẻ, chẳng có một tiếng động nào.)
Câu ví dụ
屋子里静悄悄的,一点动静也没有。
Phân tích từng chữ
动—
静—
Câu hỏi thường gặp
动静 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
动静 có nghĩa là "động tĩnh", thuộc loại danh từ.
动静 đọc như thế nào?
动静 phiên âm pinyin là "dòng jìng".
动静 thuộc HSK mấy?
动静 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 动静 như thế nào?
Ví dụ: 屋子里静悄悄的,一点动静也没有。 — nghĩa là "trong nhà vắng vẻ, chẳng có một tiếng động nào.".
Gặp lại 动静 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng