平静平靜 (phồn thể)
平静 (phiên âm pinyin: píng jìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "yên lặng". Dạng phồn thể viết là 平靜. 平静 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 激动的心情久久不能平静。 (tâm trạng kích động mãi không thể yên ổn lại được.)
Câu ví dụ
激动的心情久久不能平静。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
平静 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
平静 có nghĩa là "yên lặng", thuộc loại tính từ.
平静 đọc như thế nào?
平静 phiên âm pinyin là "píng jìng".
平静 thuộc HSK mấy?
平静 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 平静 như thế nào?
Ví dụ: 激动的心情久久不能平静。 — nghĩa là "tâm trạng kích động mãi không thể yên ổn lại được.".
Gặp lại 平静 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng